Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lá rụng" (1)
lá rụng

Tiếng Anh
Danh từfallen leaves
Sân đầy lá rụng.
The yard is full of fallen leaves.
Từ liên quan "lá rụng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lá rụng" (2)
Sân đầy lá rụng.
The yard is full of fallen leaves.
Lá rụng khắp sân.
Leaves fell all over the yard.
